Ngô Thanh Vân, hay còn được biết đến là Veronica Ngo, là một nữ diễn viên nổi tiếng của Việt Nam. Với hình tượng đả nữ, cô không chỉ gây ấn tượng mạnh trong nước mà còn vươn tầm quốc tế với nhiều vai diễn đình đám.
Hãy cùng baonamland tìm hiểu sâu hơn về tiểu sử diễn viên Ngô Thanh Vân, cuộc đời và sự nghiệp của nữ nghệ sĩ này!
Thông tin nhanh về diễn viên Ngô Thanh Vân
Thông tin | Chi tiết |
---|---|
Tên thật | Ngô Thanh Vân |
Nghệ danh | Veronica Ngo |
Giới tính | Nữ |
Ngày sinh | 26/02/1979 |
Tuổi | 45 |
Cha mẹ | Cha: Ngô Vũ, Mẹ: N/A |
Anh chị em | Ngô Phong, Ngô Vũ |
Nơi sinh | Hòa Ân, Cầu Kè, Trà Vinh |
Quốc tịch | Na Uy gốc Việt |
Dân tộc | Kinh |
Học vấn | N/A |
Tình trạng hôn nhân | Đã kết hôn |
Vợ/Chồng | Huy Trần |
Con cái | N/A |
Nghề nghiệp | Diễn viên, Đạo diễn, Nhà sản xuất phim |
Tác phẩm tiêu biểu | Dòng Máu Anh Hùng, Hai Phượng |
Hẹn hò | N/A |
Chiều cao | 1,7m |
Tổng quan hành trình sự nghiệp diễn viên Ngô Thanh Vân
Tuổi thơ và khởi đầu đầy biến động
Ngô Thanh Vân, hay còn được biết đến với nghệ danh Veronica Ngo, sinh ngày 26 tháng 2 năm 1979 tại xã Hòa Ân, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh.
Cô là con út trong gia đình có ba anh em, với hai người anh trai là Ngô Phong và Ngô Vũ.
Sau khi cha mẹ ly hôn, Ngô Thanh Vân theo mẹ định cư tại Na Uy từ năm 16 tuổi.
Tại đây, cô sống trong sự bảo bọc của gia đình nuôi, một phần giúp cô định hình tính cách mạnh mẽ và quyết đoán.
Năm 1999, cô quyết định quay trở về Việt Nam để tìm kiếm cơ hội. Bước đầu tiên trong hành trình chinh phục nghệ thuật của cô chính là danh hiệu Á hậu 2 trong cuộc thi Hoa hậu Phụ nữ Việt Nam qua ảnh năm 2000.
Đây là bàn đạp đưa Ngô Thanh Vân tiến sâu hơn vào thế giới giải trí Việt Nam, bắt đầu với vai trò người mẫu ảnh, xuất hiện trên các tạp chí và lịch thời trang.
Chuyển hướng sang âm nhạc
Không chỉ dừng lại ở lĩnh vực người mẫu, Ngô Thanh Vân nhanh chóng lấn sân sang âm nhạc, với album đầu tay Thế giới trò chơi phát hành vào năm 2003.
Album mang đậm phong cách pop-dance này gây ấn tượng nhờ câu chuyện về NTV Virus – một hình tượng sáng tạo đại diện cho cá tính và phong cách âm nhạc hiện đại của cô.
Thành công này được nối tiếp bởi album Bí ẩn vầng trăng (2004) và My Way (2005), cả hai đều cho thấy sự đầu tư mạnh mẽ về mặt hình ảnh và chất lượng âm nhạc.
Các MV như Thế giới trò chơi, Ngày tươi sáng, và Bí ẩn vầng trăng được đánh giá cao nhờ hiệu ứng kỹ xảo hiện đại – điều hiếm thấy trong nền âm nhạc Việt Nam thời bấy giờ.
Thành công vượt bậc với hình tượng đả nữ
Sau khi gặt hái được một số thành công trong âm nhạc, Ngô Thanh Vân bắt đầu chuyển hướng sang điện ảnh, nơi cô thực sự bùng nổ và tạo dấu ấn đậm nét.
Năm 2007, vai diễn Thúy trong bộ phim hành động Dòng máu anh hùng đã đưa Ngô Thanh Vân lên một tầm cao mới.
Bộ phim không chỉ được đánh giá cao về nội dung mà còn mang lại cho cô danh hiệu Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất tại Liên hoan phim Việt Nam. Vai diễn này cũng giúp cô định hình hình tượng “đả nữ” mạnh mẽ và cá tính.
Tiếp nối thành công, cô góp mặt trong các bộ phim hành động khác như Bẫy rồng (2009) và Lửa Phật (2013).
Những vai diễn này đều đòi hỏi khả năng diễn xuất nội tâm sâu sắc và thực hiện nhiều cảnh hành động nguy hiểm, điều mà Ngô Thanh Vân luôn tự mình đảm nhận mà không cần diễn viên đóng thế.
Lấn sân sang vai trò sản xuất và đạo diễn
Không chỉ tỏa sáng với vai trò diễn viên, Ngô Thanh Vân còn chứng minh tài năng khi chuyển hướng sang sản xuất và đạo diễn.
Bộ phim Ngày nảy ngày nay (2015) là dự án đầu tiên cô tham gia với vai trò sản xuất, và ngay lập tức gặt hái nhiều phản hồi tích cực.
Bộ phim mang đậm yếu tố thần thoại kết hợp hiện đại, đánh dấu bước ngoặt trong sự nghiệp của cô.
Tiếp theo đó, Tấm Cám: Chuyện chưa kể (2016) không chỉ là dự án sản xuất lớn mà còn là lần đầu cô đảm nhiệm vai trò đạo diễn.
Bộ phim thu về 22 tỷ đồng chỉ trong ba ngày đầu công chiếu, đồng thời được đề cử tại Liên hoan phim quốc tế Busan, giúp khẳng định vị trí của Ngô Thanh Vân trong ngành điện ảnh Việt Nam.
Hành trình chinh phục Hollywood
Không dừng lại ở ranh giới Việt Nam, Ngô Thanh Vân từng bước vươn mình ra thị trường quốc tế.
Năm 2017, cô đảm nhận vai diễn Paige Tico trong bom tấn Hollywood Star Wars: Jedi cuối cùng. Đây là cột mốc quan trọng, giúp cô trở thành nữ diễn viên Việt Nam đầu tiên tham gia vào loạt phim huyền thoại này.
Cô tiếp tục xuất hiện trong nhiều dự án quốc tế như Bright (2017) của Netflix, và The Old Guard (2020), nơi cô đóng vai một chiến binh bất tử tên Quỳnh.
Những vai diễn này không chỉ mang lại tiếng vang lớn mà còn chứng minh rằng nghệ sĩ Việt hoàn toàn có thể khẳng định mình trên trường quốc tế.
Hai Phượng – Đỉnh cao sự nghiệp hành động
Một trong những thành công lớn nhất trong sự nghiệp của Ngô Thanh Vân là bộ phim Hai Phượng (2019).
Tác phẩm này không chỉ đạt doanh thu khổng lồ hơn 200 tỷ đồng mà còn được phát hành trên Netflix, đưa hình ảnh và điện ảnh Việt Nam đến gần hơn với khán giả toàn cầu.
Với vai diễn người mẹ đơn thân chiến đấu để giành lại con gái, Ngô Thanh Vân không chỉ chinh phục khán giả mà còn nhận được sự công nhận của giới chuyên môn.
Đây cũng là bộ phim mà cô tuyên bố sẽ là vai hành động cuối cùng trong sự nghiệp diễn xuất của mình.
Những đóng góp ngoài màn ảnh
Ngoài lĩnh vực điện ảnh, Ngô Thanh Vân còn là nhà sáng lập công ty VAA (Vietnam Artist Agency), nơi cô đào tạo và dẫn dắt nhóm nhạc 365 – một trong những nhóm nhạc đình đám của Việt Nam.
Bên cạnh đó, cô còn được Forbes vinh danh trong danh sách 50 phụ nữ có sức ảnh hưởng nhất Việt Nam năm 2017.
Đây là minh chứng cho những đóng góp không ngừng nghỉ của cô không chỉ trong nghệ thuật mà còn trong việc quảng bá hình ảnh người phụ nữ Việt Nam mạnh mẽ và bản lĩnh.
Di sản và tầm ảnh hưởng
Ngô Thanh Vân không chỉ là một nữ diễn viên, nhà sản xuất hay đạo diễn tài năng, mà còn là biểu tượng của sự bứt phá và nỗ lực không ngừng.
Từ một cô gái tỉnh lẻ đến ngôi sao hàng đầu, hành trình của cô là nguồn cảm hứng lớn cho thế hệ trẻ.
Với tinh thần dám nghĩ dám làm, cô đã góp phần đưa nghệ thuật Việt Nam lên một tầm cao mới, khẳng định vị thế trên trường quốc tế và trở thành một trong những nhân vật tiêu biểu của ngành giải trí Việt Nam.
Các bộ phim nổi bật của diễn viên Ngô Thanh Vân
Năm | Tựa đề | Vai diễn | Ghi chú |
---|---|---|---|
2001 | Hương dẻ | Na lớn | Phim truyền hình |
2004 | Rouge | Thủy | |
2006 | Ngôi nhà bí ẩn | Đạo diễn Trúc | |
2 trong 1 | Như Lan | ||
Chuyện tình Sài Gòn | Tâm | 2008 chiếu ở Việt Nam | |
2007 | Dòng máu anh hùng | Võ Thanh Thúy | |
2009 | Bẫy rồng | Trinh / Phượng hoàng | |
2010 | Biệt đội ưng biển | Nữ cảnh sát đa quốc gia Tú Mi | |
2011 | Khao khát đỉnh cao | Ngô Thanh Vân | Phim tài liệu của nhóm nhạc 365 |
2012 | Ngọc viễn đông | Huyên | |
Ngôi nhà trong hẻm | Thảo | ||
Hành trình | Người chị | Phim ngắn | |
2013 | Lửa Phật | Ánh | |
2015 | Ngày nảy ngày nay | Đan Nương | |
2016 | Siêu trộm | Kỳ | Vai diễn khách mời |
Ngọa hổ tàng long 2 | Mantis | ||
Tấm Cám: Chuyện chưa kể | Dì ghẻ | ||
2017 | Blade & Soul: Sứ mệnh người được chọn | Sát thủ | Phim ngắn |
Cô Ba Sài Gòn | Bà Thanh Mai | ||
Star Wars: Jedi cuối cùng | Paige Tico | ||
Chiếc đũa quyền năng | Tien | ||
2018 | Về quê ăn Tết | Đậu Xanh | |
Song lang | |||
2019 | Hai Phượng | Hai Phượng | |
2020 | Chim ưng đen | Điệp vụ Hương | Phim ngắn |
Năm chiến hữu | Hanoi Hannah | ||
The Old Guard: Những chiến binh bất tử | Quỳnh | ||
2021 | Trạng Tí phiêu lưu ký | ||
2022 | The Princess | Linh | |
Thanh Sói – Cúc dại trong đêm | Dì Lin Jacqueline | ||
2023 | Kẻ kiến tạo | Kami |
Kết luận
Ngô Thanh Vân là biểu tượng không chỉ của ngành điện ảnh Việt Nam mà còn của sự bứt phá ra thế giới. Đừng ngần ngại để lại bình luận hoặc chia sẻ bài viết này, và hãy ghé thăm baonamland.com để khám phá thêm nhiều nội dung thú vị về những diễn viên xuất sắc!